uá»· hội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Uỷ ban, hội đồng: "uỷ hội" chỉ một tổ chức hoặc nhóm người được giao quyền hoặc nhiệm vụ để thực hiện một công việc cụ thể, thường mang tính chất hành chính hoặc quản lý.
- Cơ quan đại diện: "uỷ hội" cũng được dùng để chỉ một cơ quan được thành lập để đại diện cho một tập thể hoặc quốc gia trong các vấn đề quốc tế hoặc nội bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Uỷ hội quốc tế đã họp bàn về vấn đề biến đổi khí hậu. (Uỷ ban quốc tế đã tổ chức cuộc họp thảo luận về biến đổi khí hậu.)
- Uỷ hội nhân dân xã quyết định các chính sách phát triển địa phương. (Hội đồng nhân dân xã đưa ra các quyết sách phát triển khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"uỷ hội quốc tế": tổ chức đại diện cho nhiều quốc gia trong một lĩnh vực cụ thể.
- Uỷ hội quốc tế về Chữ thập đỏ đã hỗ trợ nạn nhân thiên tai. (Tổ chức quốc tế Chữ thập đỏ đã giúp đỡ người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.)
"uỷ hội thường trực": ban lãnh đạo hoạt động liên tục giữa các kỳ họp.
- Uỷ hội thường trực Quốc hội giải quyết các vấn đề khẩn cấp. (Ban thường trực Quốc hội xử lý các tình huống cấp bách.)
Biến thể và từ gần giống
Uỷ (động từ): giao phó, trao quyền.
- Ông ấy uỷ quyền cho tôi ký hợp đồng. (Ông ấy trao quyền cho tôi ký kết hợp đồng.)
Hội (danh từ): tập hợp, tổ chức.
- Hội nghị khoa học sẽ diễn ra vào tuần sau. (Buổi họp khoa học sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
- Uỷ ban: cơ quan được giao nhiệm vụ cụ thể.
- Hội đồng: nhóm người có thẩm quyền quyết định.
- Ban chỉ đạo: nhóm lãnh đạo một dự án hoặc sự kiện.
Thành ngữ liên quan
- Uỷ hội quốc tế: tổ chức đa phương hoạt động trên phạm vi toàn cầu.
- Uỷ hội quốc tế về Olympic quản lý các kỳ Thế vận hội. (Tổ chức quốc tế Olympic điều hành các kỳ Thế vận hội.)